| Tên điểm giao dịch | Địa chỉ | Điện thoại | Fax |
| Cửa hàng Trung tâm Tin Học | Số 1, Cách mạng Tháng 8, P3, Thị xã Bến Tre | 3545337 | 3545345 |
| CH TT Viễn Thông 2 (Thị Xã Bến Tre) | Số 3, Nam Kỳ Khởi Nghĩa, P3, Thị xã Bến Tre | 3839999 | 3510739 |
| Trạm Viễn Thông Phú Khương (Thị Xã Bến Tre) | KP7, Nguyễn Thị Định, P.Phú Khương, Thị xã Bến Tre | 3828888 | 3834455 |
| Trạm Viễn Thông Sơn Đông | Ấp 2, Xã Sơn Đông, Thị Xã Bến Tre | 3837000 | 3817404 |
| CH TT Viễn Thông 3 (Mỏ Cày) | KP2, QL60, Thị trấn Mỏ Cày | 3842222 | 3842595 |
| Trạm Viễn Thông Thơm | Ấp An Lộc Thị, Xã An Thạnh | 3848000 | 3848777 |
| Trạm VT Hương Mỹ | Ấp Thị, Xã Hương Mỹ, Mỏ Cày | 3849101 | 3684777 |
| Trạm VT An Định | Ấp Phú Đông 1, Xã An Định, Mỏ Cày | 3847000 | 3847777 |
| Trạm VT Bang Tra | Ấp Tân Nhuận, Xã Nhuận Phú Tân, Mỏ Cày | 3846146 | 3846777 |
| Trạm VT Ba Vát | Ấp Phước Khánh, Xã Phước Mỹ Trung, Mỏ Cày | 3845200 | 3845777 |
| Trạm VT Tân Bình | Ấp Tân Thanh, xã Tân Bình, Mỏ Cày | 3844155 | 3844777 |
| Trạm VT Tân Thành Bình | Ấp Chợ Xếp, xã Tân Thành Bình, Mỏ Cày | 3840200 | 3670777 |
| Trạm VT Cẩm Sơn | Ấp Thanh Sơn, xã Cẩm Sơn, Mỏ Cày | 3893000 | 3893777 |
| Trạm VT Trường Thịnh | Ấp Chợ Mới, xã Thạnh Ngãi | 3668100 | 3686777 |
| Trạm VT An Thới | Ấp An Lộc, xã An Thới | 3681000 | 3681777 |
| Trạm VT Phước Hiệp | Ấp An Thới, xã Phước Hiệp | 3676000 | 3676777 |
| CH TT Viễn Thông 4 (Chợ Lách) | KP1, Thị trấn Chợ Lách | 3505000 | 3871208 |
| CH TT Viễn thông 5 (Thạnh Phú) | Ấp 7, Thị trấn Thạnh Phú | 3878989 | 3878777 |
| Trạm VT Tân Phong | Ấp Thạnh, xã Tân Phong, Thạnh Phú | 3877200 | 3877001 |
| Trạm VT An Qui | Ấp An Phú An Qui ,Thạnh Phú | 3859000 | 3889002 |
| Trạm VT Giao Thạnh | Ấp 3 Giao Thạnh, Thạnh Phú | 3876125 | 3876000 |
| Trạm VT Thạnh Phong | Ấp 4 Thạnh Phong,Thạnh Phú | 3886001 | 3886244 |
| Trạm VT Thạnh Hải | Ấp 2A Thạnh Hải, Thạnh Phú | 3736000 | 3736000 |
| CH TT Viễn Thông 6 (Châu Thành) | 459 TL 883, Thị trấn Châu Thành | 3610333 | 3894666 |
| Trạm VT An Hiệp | Ấp Thuận Điền, Xã An Hiệp, Châu Thành | 3866000 | 3626333 |
| Trạm VT Tiên Thủy | Ấp Chánh, xã Tiên Thủy, Châu Thành | 3868200 | 3623111 |
| Trạm VT Tân Phú | Ấp Tân Đông, xã Tân Phú, Châu Thành | 3867170 | 3867999 |
| Trạm VT Phú Túc | Ấp Phú Hòa, xã Phú Túc, Châu Thành | 3618000 | 3618111 |
| Trạm Viễn Thông Giao Long | Ấp Long Hòa, xã Giao Long, Châu Thành | 386500 | 3865777 |
| CH TT Viễn Thông 7 (Giồng Trôm) | KP1, thị Trấn Giồng Trôm | 3640999 | 3892555 |
| Trạm VT Lương Quới | Ấp 1 Lương Quới, Giồng Trôm | 3882000 | 3651000 |
| Trạm VT Mỹ Lồng | Ấp 1 Lương Hòa, Giồng Trôm | 3868200 | 3896000 |
| Trạm VT Phước Long | Ấp 7 xã Phước Long, Giồng Trôm | 3863000 | 3885777 |
| Trạm VT Hương Nhượng | Ấp 2 Hương Nhượng, Giồng Trôm | 3640000 | 3652000 |
| CH TT Viễn Thông 8 (Ba tri) | 01A KP2 Trần Hưng Đạo, Ba Tri | 3850000 | 3763232 |
| Trạm VT Mỹ Chánh | Ấp Gò Da, xã Mỹ Chánh, Ba Tri | 3888279 | 3858100 |
| Trạm VT An Ngãi Trung | Ấp 1, xã An Ngãi Trung, Ba Tri | 3857100 | 3857870 |
| Trạm VT An Thủy | Ấp An Lợi, xã An Thủy, Ba Tri | 3856900 | 3856996 |
| CH TT Viễn Thông 9 (Bình Đại) | KP1 Thị Trấn Bình Đại | 3851999 | 3891222 |
| Trạm VT Long Hòa | Ấp Long An, Long Hòa, Bình Đại | 3744744 | 3744998 |
| Trạm VT Tam Hiệp | Xã Tam Hiệp, Bình Đại | 3880880 | 3880998 |
| Trạm VT Châu Hưng | Hưng Chánh, Châu Hưng, Bình Đại | 3853853 | 3745998 |
| Trạm VT Thới Lai | Ấp 2 Thới Lai, Bình Đại | 3854854 | 3749998 |
| Trạm VT Lộc Thuận | Ấp 8 Lộc Thuận, Bình Đại | 3855855 | 3751998 |
| Trạm VT Bình Thới | Ấp 2 Bình Thới, Bình Đại | 3753753 | 3753998 |
| Trạm VT Thạnh Phước | Ấp 3 Thạnh Phước, Bình Đại | 3884884 | 3884998 |
| Trạm VT Thừa Đức | Ấp Thừa Trung,Thừa Đức, Bình Đại | 3883883 | 3883998 |
| Trạm VT Thới Thuận | Ấp Thới Lai 1, Thới Thuận, Bình Đại | 3852777 | 3852100 |























